CÁCH SỬ DỤNG TOO

     

Cấu trúc “too” xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp ở cuộc sống hằng ngày cũng như trong môi trường học tập. Nắm chắc cấu trúc là một việc làm rất cần thiết cho những người muốn nắm vững tiếng Anh. Hãy cùng aqv.edu.vn khám phá qua bài viết tìm hiểu chi tiết cách sử dụng “too” trong tiếng Anh nhé!


*
1. Cách sử dụng “too”

Too + adjective/ adverb: nói đến cái gì đó là đầy đủ hoặc nhiều hơn so với mức cần thiết.

Bạn đang xem: Cách sử dụng too

 

E.g.: I can’t work. I’m too tired. (Tôi không thể làm việc được. Tôi quá mệt mỏi.)

I think you work too hard. (Tôi nghĩ bạn làm việc quá sức.)

2. Cách sử dụng “too much” và “too many”: chỉ 1 việc gì đó quá mức bình thường hơn cần thiết.

Too much + danh từ không đếm được (uncountable noun)

Too many + danh từ đếm được (countable noun)

E.g.: Let’s go to another restaurant. There are too many people here.

(Hãy đến một nhà hàng khác. Ở đây quá đông người.)

Traffic is a problem in this town. There are too many cars.

(Giao thông là một vấn đề ở thị trấn này. Ở đây có quá nhiều ô tô.)

3. So sánh “too” và “not enough”

Chúng ta sử dụng “enough” để nói đến một sự đầy đủ và trong một câu phủ định nó có nghĩa là ít hơn đủ hoặc ít hơn mức cần thiết.

toonot enough

The hat is too big for him.

(Chiếc mũ này quá to đối với anh ấy.)

There’s too much sugar in my coffee. (Có quá nhiều đường trong ly cà phê của tôi.)

The hat is not big enough for him.

(Chiếc mũ này không đủ to đối với anh ấy.)

There’s not enough sugar in my coffee. (Ly cà phê của tôi không đủ đường.)

 

4. Cấu trúc đi với “too”

Cấu trúc too kết hợp với tính từ/trạng từ/danh từ dùng để diễn tả một vấn đề, thể hiện nghĩa “quá…”

These shoes are too big for me.

(Đôi giày này quá to đối với tôi.)

It’s a small house – too small for a large family.

(Nó là một ngôi nhà nhỏ – quá nhỏ cho gia đình nhiều thành viên.)

Cấu trúc too…to dùng để chỉ mức độ tình trạng vượt quá mức thông thường, diễn tả một việc gì đó quá nhiều để làm việc nào đó, hai sự việc thường có mối quan hệ với nhau.I’m too tired to go out. (not for go out)

(Tôi quá mệt để đi ra ngoài.)

It’s too cold to sit outside.

(Thời tiết quá lạnh để ngồi ngoài trời.)

Cấu trúc too kết hợp với tính từ/trạng từ/danh từ và động từ nguyên thể có “to” dùng để diễn tả một vấn đề, thể hiện nghĩa “quá… để có thể…”She speaks too fast for me to understand. (Cô ấy nói quá nhanh để tôi có thể hiểu.)
 

Sau đây hãy cùng aqv.edu.vn làm một số bài tập để củng cố kiến thức vừa học nhé!

Practice 1. Put in “too/ too much/ too many/ enough”.

(Thêm vào “too/ too much/ too many/ enough”.)

1. You are always at home. You don’t go out ______.

2. I don’t like the weather here. There’s_____ rain.

3. I can’t wait for them. I haven’t got _____ time.

4. There was nowhere to sit on the beach. There were _____ people.

5. You’re always tired. I think you work _____ hard.

6. You drink ____ coffee. It’s not good for you.

Xem đáp án

enoughYou are always at home. You don’t go out enough.

Xem thêm: Cách Xác Định Giọng Trưởng Và Thứ ? Giọng Trưởng, Giọng Thứ Là Gì

Dịch nghĩa: Bạn luôn luôn ở nhà. Bạn không ra ngoài nhiều.too much I don’t like the weather here. There’s too much rain.Dịch nghĩa: Tôi không thích thời tiết ở đây. Nó quá nhiều mưa. enoughI can’t wait for them. I haven’t got enough time.Dịch nghĩa: Tôi không thể chờ đợi họ. Tôi không có đủ thời gian.too manyThere was nowhere to sit on the beach. There were too many people.Dịch nghĩa: Không có chỗ nào để ngồi trên bãi biển. Ở đây có quá nhiều người. tooYou’re always tired. I think you work too hard.Dịch nghĩa: Bạn luôn luôn cảm thấy mệt mỏi. Tôi nghĩ bạn làm việc quá sức. too muchYou drink too much coffee. It’s not good for you.Dịch nghĩa: Bạn uống quá nhiều cà phê. Nó không hề tốt cho bạn.

Practice 2. Complete the sentences. Use “too (+adjective) + to (do something)”.

(Hoàn thành những câu sau bằng cách sử dụng “too (+tính từ) + to (làm việc gì)”.)

1. I’m not going out/ cold à It’s _______.

2. I’m not going to bed/ early à It’s_______.

3. They’re not getting married/ young à They’re_____.

4. Nobody goes out at night/ dangerous à It’s______.

5. Don’t phone Ann now/ late à It’s______.

Xem đáp án

too cold to go outDịch nghĩa: Thời tiết quá lạnh để đi ra ngoài. too early to go to bedDịch nghĩa: Còn quá sớm để đi ngủ. too young to get marriedDịch nghĩa: Họ còn quá trẻ để kết hôn.too dangerous to go out at night.Dịch nghĩa: Quá nguy hiểm để ra ngoài vào ban đêm.too late to phone AnnDịch nghĩa: Quá muộn để gọi Ann.

Xem thêm: Cách Chế Biến Thịt Sóc - Thịt Sóc Làm Món Gì Ngon

Vậy là aqv.edu.vn vừa giúp bạn tìm hiểu chi tiết cách sử dụng “too” trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết cung cấp cho bạn đầy đủ những kiến thức mà bạn đang cần về chủ đề này. Nếu bạn có nhu cầu học tiếng Anh để đi học hoặc đi làm thì đừng quên aqv.edu.vn đang cung cấp khóa học với 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết giúp bạn ngày một thành thạo hơn trong giao tiếp và thuận lợi hơn trong học tập, công việc. Hãy truy cập website của chúng mình https://aqv.edu.vn/khoa-hoc/ để tìm hiểu và được tư vấn ngay nhé!